comfort food
Học thuậtThân thiện
A bowl of warm macaroni and cheese is the perfect comfort food on a rainy day.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn an ủi, thức ăn vỗ về: Chỉ những món ăn đơn giản, quen thuộc, thường có hàm lượng đường hoặc carbohydrate cao, mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp, hạnh phúc và thường gợi nhớ về những bữa ăn gia đình thời thơ ấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long, stressful day, a bowl of chicken soup is my ultimate comfort food. (Sau một ngày dài căng thẳng, một tô súp gà là món thức ăn an ủi tuyệt đối của tôi.)
- For many people, chocolate or ice cream is considered comfort food. (Đối với nhiều người, sô-cô-la hoặc kem được coi là thức ăn vỗ về.)
- The smell of freshly baked bread is like comfort food for the soul. (Mùi bánh mì mới ra lò giống như thức ăn an ủi cho tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To crave comfort food": Thèm ăn những món ăn an ủi.
- Whenever I feel homesick, I start to crave comfort food like my mom's mashed potatoes. (Bất cứ khi nào tôi nhớ nhà, tôi lại thèm những món ăn an ủi như món khoai tây nghiền của mẹ tôi.)
- "A plate/bowl of comfort food": Một đĩa/tô thức ăn an ủi.
- She served us a steaming bowl of comfort food on that rainy evening. (Cô ấy đã phục vụ chúng tôi một tô thức ăn an ủi còn bốc khói vào buổi tối mưa đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Comfort eating (n): Hành động ăn uống (thường là những món ăn an ủi) để giải tỏa cảm xúc tiêu cực như buồn bã, căng thẳng.
- Stress at work sometimes leads to comfort eating. (Áp lực công việc đôi khi dẫn đến hành động ăn uống để giải tỏa cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Soul food (n): Thức ăn truyền thống (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực của người Mỹ gốc Phi ở miền Nam nước Mỹ), cũng mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi.
- Nostalgic food (n): Thức ăn gợi nhớ (nhấn mạnh khía cạnh hoài niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
A bowl of warm macaroni and cheese is the perfect comfort food on a rainy day.
Noun
- thức ăn được chuẩn bị đơn giản nhưng đem lại sự hạnh phúc, loại thức ăn điển hình với lượng đường và lượng hyđat-cacbon cao gợi nhớ đến thời niên thiếu với những bữa ăn tại gia đình.